字義Nghĩa
mạnh mẽ, khỏe mạnhmáy dịch
jíCÁT
- 1.khó phát âm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
佶 正 佶,正也。从人,吉声。--《说文》 健壮 四牡既佶。--《诗·小雅·六月》 又如佶傈(慻悍雄壮的样子) 佶屈,即诘屈。曲折的。引申为不顺 耸动的样子 战栗 壮烈 佶、 ⒉诘jí ⒈壮健。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 吉 [jí] chỉ âm.
Người