學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vui vẻ, không chín chắnmáy dịch

tiāoKHIÊU

  1. 1.nông nổi
  2. 2.không vững
  3. 3.chậm trễ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

佻〈形〉 (形声。从人,兆声。本义轻薄,言语举止随便,不庄重) 同本义 佻,愉也。--《说文》 视民不佻。--《诗·小雅·鹿鸣》 佻,偷也。--《尔雅》 奸人为佻。--《国语·周语》 雄鸠之鸣逝兮,予犹恶其佻巧。--《楚辞·离骚》 险躁佻反覆,谓之智”。--《韩非子·诡使》 又如佻巧(轻薄取巧);佻脱(轻佻草率);佻率(轻薄草率);佻横(轻薄骄横);佻险(轻薄阴险);佻轻(刻薄轻率);佻环(轻薄浪荡);佻狡(轻浮而狡滑);佻俶(轻率简单);佻急(轻躁, 轻率急躁);佻谬(轻率荒谬) 佻 〈动〉 窃取 而卻至佻天之功以为己力 佻tiāo ⒈轻浮,不庄重~巧。~挞(轻佻)。 ⒉窃取~天之功。 佻tiáo 1.单独。参见"佻身飞镞"。 2.见"佻佻"。 3.顽皮,不驯顺。参见"佻皮"。 佻tiào 1.轻疾,轻而快。 佻diào 1.悬挂。 佻yáo 1.宽缓;延缓。 佻zhào 1.始。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 佻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict