學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một hàng hoặc dãy vũ côngmáy dịch

DẬT

  1. 1.hàng vũ công trong lễ tế
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

佾 古时乐舞的行列 佾,舞行列也。--《说文新附》 舞夏公六佾、侯四佾。--《谷梁传》 佾,列也。--《广雅》 八佾以舞大夏。--《礼记·祭统》 八佾舞于庭。--《论语》 又如佾舞(排列成行,纵横人数相同的古代舞蹈。按西周奴隶制等级规定,天子用八佾,六十四个;诸侯用六佾,三十六人);佾生(佾舞生,乐舞生。清代孔庙中担任祭祀乐舞的人员 。文的执羽旄,武的执十戚) 佾yì〈古〉乐舞的行列。一行八人叫"一佾"天子八~。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 佾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict