學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nói với giọng địa phươngmáy dịch

kuǎKHOA

  1. 1.giọng nước ngoài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

侉 粗大、不细巧的 侉(唀)kuǎ〈方〉口音与本地语言不同她的话音有些~ 侉kuā 1.夸大;夸张。参见"侉大"。 2.柔媚。参见"侉比"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [kuā] chỉ âm.

Người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 侉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict