學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giúp đỡmáy dịch

yòuHỰU

  1. 1.(văn học) mời ai đó (ăn hoặc uống)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

侑〈动〉 (形声。从人,有声。本义劝食) 同本义 以为酒食,以享以祀,以妥以侑,以介景福。--《诗·小雅·楚茨》 又如侑劝(劝人吃喝);侑食(劝食,侍奉尊长进食);侑酒(劝酒;为饮酒者助兴) 报答;酬答 配享;从祀 少师佐成祖,为靖难首勋,侑享太庙。--《帝京景物略》 又如侑祠(配享,以后死的功臣、贤哲附祭于祖庙);侑饷(配享);侑坐(配坐) 助,佐助 侑yòu ⒈在筵席旁边助兴,劝人饮食~饮。~食。 ⒉通"宥"。宽容,饶恕。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [yǒu] chỉ âm.

Người

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 侑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict