學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bằng nhaumáy dịch

móuMÂU

  1. 1.tương tự
  2. 2.sánh được
  3. 3.ngang bằng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

侔 (形声。从人,牟声。本义等同;齐等;相等) 同本义 侔,齐等也。--《说文》 侔也者,比辞而俱行也。--《墨子·小取》 权之以眡其轻重之侔也。--《考工记·轮人》 疏数必侔。--《考工记·弓人》 畸于人而侔于天。--《庄子·大宗师》。司马注等也。” 智侔则有数者禽无数。--《淮南子》 又如侔尊(等尊,齐尊);侔德(德业相等);侔名(齐名;名望相等);侔迹(与他人的行为、业迹相等); 侔拟(拟,比) 谋取;求 静默以侔免。--《管子·宙合》。注取也。” 又如侔利(谋取利益) 侔móu ⒈相等,等同众寡不~。 ⒉通"牟"。取,求取。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [móu] chỉ âm.

Người

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 侔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict