學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ở lại, lưu trúmáy dịch

qiáoKIỀU

  1. 1.người di cư
  2. 2.cư trú ở nước ngoài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

侨 (形声。从人,乔声。本义高) 同本义 侨,高也。--《说文》 败长狄侨如。--《左传·文公十一年》 又如侨人(踩高跷的人) 侨 客居异地 客居国外 侨 寄居国外的人 侨(僺)qiáo ⒈寄居在国外或外乡~居。~寓。 ⒉寄居在国外的人~民。华~。外~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [qiáo] chỉ âm.

người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 侨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict