學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhóm người, đồng hànhmáy dịch

cháiSÀI

  1. 1.một nhóm
  2. 2.một công ty
  3. 3.bạn đồng hành
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

侪 (形声。从人,齐声。本义同辈,同类的人) 同本义。又称侪辈 侪,等輩也。--《说文》 侪,耦也。--《汉书·扬雄传》注 吾侪小人。--《左传·宣公十一年》 晋郑同侪。--《左传·僖公二十三年》 故先王之喜怒皆得其侪焉。--《礼记·乐记》。注犹輩类。” 文王犹用众,况吾侪乎?--《左传·成公二年》 此故吾侪同说书者也,今富贵若此!--清·黄宗羲《柳敬亭传》 又如同侪(同辈的人) 侪 一起 长幼侪居。--《列子·汤问》 侪(儕)chái ⒈同辈,同类的人等~。吾~(我们)。 ⒉共同,一起长幼~居。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Cái — Người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 侪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict