字義Nghĩa
một nhóm, bạn đồng hànhmáy dịch
cháiSÀI
- 1.một nhóm
- 2.một công ty
- 3.bạn đồng hành
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
儓 — người
組詞Từ chứa chữ này
- 同儕người cùng trang lứa
- 同儕團體nhóm đồng trang lứa
- 同儕壓力áp lực từ bạn bè
- 同儕審查đánh giá đồng cấp
- 同儕扶持hỗ trợ từ bạn bè
- 同儕檢視đánh giá đồng cấp