字義Nghĩa
đồng hànhmáy dịch
lǚLỮ
- 1.bạn đồng hành
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 呂 [lǚ] chỉ âm.
Lữ — Người
組詞Từ chứa chữ này
- 伴侶bạn đồng hành
- 情侶người yêu
- 僧侶nhà sư
- 愛侶người yêu
- 伴侶號Khu trục hạm HMS Consort, Hải quân Hoàng gia, tham gia sự cố Amethyst năm 1949 trên sông Trường Giang
- 性伴侶bạn tình dục