字義Nghĩa
bạn đồng hànhmáy dịch
lǚLỮ
- 1.bạn đồng hành
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
侣〈名〉 (形声。从人,吕声。本义伴侣,同伴) 同本义 命俦啸侣,或戏清流,或翔神渚。--曹植《洛神赋》 我来无伴侣,把酒对南山。--唐·韩愈《把酒》 故人念我寡徒侣,持用赠我比知音。--唐·韩愈《利剑》 以元侣悲。--清·林觉民《与妻书》 告其故侣。--清·侯方域《壮悔堂文集》 携来百侣曾游。--毛泽东《游泳》 又如仙侣;僧侣(出家修行的佛教徒);侣俦(朋友) 侣 〈动〉 结为伴侣;陪伴 侣鱼虾而友麋鹿。--苏轼《赤壁赋》 又如侣行(结伴而行) 侣lǚ同伴伴~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 吕 [lǚ] chỉ âm.
người
組詞Từ chứa chữ này
- 伴侣bạn đồng hành
- 情侣người yêu
- 僧侣nhà sư
- 爱侣người yêu
- 伴侣号Khu trục hạm HMS Consort, Hải quân Hoàng gia, tham gia sự cố Amethyst năm 1949 trên sông Trường Giang
- 性伴侣bạn tình dục