學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bạn đồng hànhmáy dịch

LỮ

  1. 1.bạn đồng hành
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

侣〈名〉 (形声。从人,吕声。本义伴侣,同伴) 同本义 命俦啸侣,或戏清流,或翔神渚。--曹植《洛神赋》 我来无伴侣,把酒对南山。--唐·韩愈《把酒》 故人念我寡徒侣,持用赠我比知音。--唐·韩愈《利剑》 以元侣悲。--清·林觉民《与妻书》 告其故侣。--清·侯方域《壮悔堂文集》 携来百侣曾游。--毛泽东《游泳》 又如仙侣;僧侣(出家修行的佛教徒);侣俦(朋友) 侣 〈动〉 结为伴侣;陪伴 侣鱼虾而友麋鹿。--苏轼《赤壁赋》 又如侣行(结伴而行) 侣lǚ同伴伴~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [lǚ] chỉ âm.

người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 侣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict