學華語Kaori Dict

性伴侶

giản thể: 性伴侣

xìngbàn

ㄒㄧㄥˋ ㄅㄢˋ ㄌㄩˇ

TÍNH BẠN LỮ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不想要老婆,我想要性伴侶。

    wǒ bùxiǎng yào lǎopó, wǒ xiǎngyào xìngbànlǚ。

    Tôi không muốn vợ, tôi muốn người tình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

性伴侣 nghĩa là gì? · Kaori Dict