學華語Kaori Dict

情侶

giản thể: 情侣

qíng

ㄑㄧㄥˊ ㄌㄩˇ

TÌNH LỮ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.người yêu
  2. 2.cặp đôi

例句Câu ví dụ

  • 1

    情侶很舍不得離開.

    qínglǚ hěn shěbude líkāi .

    Cặp đôi rất ngại rời xa nhau

  • 2

    越來越多的情侶出國度蜜月。

    yuèláiyuè duō de qínglǚ chūguó dù mìyuè。

    Càng nhiều cặp đôi hơn đi du lịch hưởng tuần trăng mật ở nước ngoài

  • 3

    情侶間的嫉妒往往是缺乏信任的結果。

    qínglǚ jiān de jídù wǎngwǎng shì quēfá xìnrèn de jiéguǒ。

    Ghen tuông trong tình yêu thường là hậu quả của sự thiếu tin tưởng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

情侣 nghĩa là gì? · Kaori Dict