青旅
qīnglǚ
[ㄑㄧㄥ ㄌㄩˇ]
THANH LỮ
- 1.nhà trọ thanh niên
- 2.viết tắt của 青年旅舍[qing1 nian2 lu:3 she4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 旅LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.