學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
青綠
青綠
giản thể:
青绿
qīng
lǜ
[ㄑㄧㄥ ㄌㄩˋ]
THANH LỤC
1.
xanh tươi
2.
xanh đậm
3.
xanh ngọc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
綠
lǜ
màu xanh lá
青年
qīngnián
thanh niên
青少年
qīngshàonián
thanh thiếu niên
綠色
lǜsè
màu xanh lá
青春
qīngchūn
tuổi trẻ
綠茶
lǜchá
trà xanh
青
qīng
màu xanh lá
青蛙
qīngwā
con ếch; Lượng từ: 隻|只[zhi1]
逐字解
Từng chữ trong từ
青
thanh
than – xanh, trẻ
綠
lục
xanh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
情侶
qínglǚ
người yêu
青旅
qīnglǚ
nhà trọ thanh niên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
青綠 nghĩa là gì? · Kaori Dict