字義Nghĩa
khiếp sợmáy dịch
wúNGỘ
- 1.dùng trong 逢俉[feng2wu2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 吾 [wú] chỉ âm.
Vũ — Người
khiếp sợmáy dịch
wúNGỘ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 吾 [wú] chỉ âm.
Vũ — Người