學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chờ đợi, đợi đến khimáy dịch

  1. 1.dùng trong 万俟[Mo4 qi2]

  1. 1.(văn học) đợi chờ

  1. 1.biến thể của 俟[si4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

俟 (形声。从人,矣声。本义大) 同本义 俟,大也。--《说文》 儷儷俟俟,或群或友。--《诗·小雅·吉日》 俟 等待 静女其姝,俟我于城隅。--《诗·邶风·静女》 俟于门外。--《仪礼·士昏礼》 如其礼乐,以俟君子。--《论语·先进》 故君子居易以俟命,小人行险以徼幸。--《礼记·中庸》 故为之说,以俟夫观人风者得焉。--唐·柳宗元《捕蛇者说》 又如俟命(等待命令);俟吉(等待吉日);俟候(等待;等候);俟时(等待时机);俟望(等待盼望);俟嗣(等待继位);俟河之清(等待黄河水清,比喻希望不可能实现) 俟qí ⒈ 俟(竢)sì ⒈等待~机行事。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [yǐ] chỉ âm.

Sĩ — Một người 亻 đang chờ đợi điều gì đó hoàn tất 矢; 矢 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 俟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict