學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

người bạn, đồng nghiệp, đồng chímáy dịch

chóuTRÙ

  1. 1.đồng chí
  2. 2.bạn bè
  3. 3.đồng hành
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

俦 (形声。从人,寿声。本义伴侣) 同本义 俦,侣也。--《玉篇》 无介俦。--扬雄《太玄》卷六剧 注俦,匹也。” 命俦啸侣。--曹植《洛神赋》 又如俦侣(朋友,伴侣);俦匹(伴侣);俦伴(伴侣,同伴) 同类,辈 俦善博惠。--《鬼谷子·中经》 我闻今相国昆山顾秉谦者,严相国俦也。--侯方域《马伶传》 又如俦类(同辈);俦俪(同一品类。同辈);俦伍(同类之人;同等之人) 俦 相比 俦 表示疑问,相当于谁” 使见善不明,用心不刚,俦克尔 俦(儔)chóu伴侣,同伴良~。同~。 俦dào 1.隐蔽。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, 寿 [shòu] chỉ âm.

Châu — Ai đó 亻 đồng hành cùng bạn suốt đời 寿; 寿 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 俦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict