學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

diễn viênmáy dịch

páiBÀI

  1. 1.không nghiêm túc
  2. 2.chương trình tạp kỹ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

俳〈名〉 (形声。从人,非声。本义杂戏,滑稽剧) 同本义 俳,戏也。…亦曰优,曰倡。--《说文》 俳,优乐也。--《三苍》 是时二世在甘泉,方作觳抵优俳之观。--《史记·李斯列传》 又如俳舞(杂戏歌舞) 伶人。指以舞乐杂戏为业的人 击鼓歌咏作俳倡。--《汉书·霍光传》 谐笑类俳倡。--汉·班固《汉书·枚乘传》 又如俳倡(俳优,伶人);俳长(俳优的头目);俳子(俳优之子);俳儿(俳优。亦指俳优之子) 对偶,骈俪 俳〈形〉 诙谐 俳pái〈古〉指杂戏、滑稽戏,也指演这类戏的人~优。〈引〉滑稽,幽默~谐。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 俳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict