學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
俳諧
俳諧
giản thể:
俳谐
pái
xié
[ㄆㄞˊ ㄒㄧㄝˊ]
BÀI HÀI
1.
hài hoà — (nghệ thuật) hài hước; vui nhộn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
和諧
héxié
hài hòa
詼諧
huīxié
hài hước
諧音
xiéyīn
từ đồng âm
俳
pái
không nghiêm túc
諧
xié
(hình thức kết hợp) hòa hợp
俳佪
páihuái
biến thể của 徘徊[pai2 huai2]
俳句
páijù
bài cú
簡諧
jiǎnxié
điều hòa đơn giản (chuyển động, dao động, v.v. trong cơ học)
逐字解
Từng chữ trong từ
俳
bài, bồi
diễn viên
諧
hài
thống nhất, hài hòa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
排泄
páixiè
xả thải (chất thải nhà máy, v.v.)
排瀉
páixiè
biến thể của 排泄[pai2 xie4]
拍謝
pāixiè
拍謝 — (Tw) xin lỗi; cảm thấy hổ thẹn; ngại ngùng; xấu hổ (từ tiếng Bờ Đậu 歹勢, Tai-lo pr. [pháinn-sè]) (cũng thường được viết là 歹勢 trong tiếng Trung thông dụng)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
俳諧 nghĩa là gì? · Kaori Dict