- 1.拍謝 — (Tw) xin lỗi; cảm thấy hổ thẹn; ngại ngùng; xấu hổ (từ tiếng Bờ Đậu 歹勢, Tai-lo pr. [pháinn-sè]) (cũng thường được viết là 歹勢 trong tiếng Trung thông dụng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 謝TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.