學華語Kaori Dict

拍謝

giản thể: 拍谢

pāixiè

ㄆㄞ ㄒㄧㄝˋ

PHÁCH TẠ

  1. 1.拍謝 — (Tw) xin lỗi; cảm thấy hổ thẹn; ngại ngùng; xấu hổ (từ tiếng Bờ Đậu 歹勢, Tai-lo pr. [pháinn-sè]) (cũng thường được viết là 歹勢 trong tiếng Trung thông dụng)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拍謝 nghĩa là gì? · Kaori Dict