學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phục vụ trong tiệm rượu, người hầumáy dịch

guānQUAN

  1. 1.người chăm sóc động vật
  2. 2.người chăn gia súc
  3. 3.(cũ) người làm thuê trong một số ngành nghề nhất định
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

倌〈名〉 (会意。从人,从官,官亦声。本义主管驾车的小臣) 同本义 倌,小臣。--《说文》 命彼倌人。--《诗·鄘风·定之方中》。传倌人,主驾者,盖掌巾车脂辖之事。” 如倌人(古代主管驾车的小臣;清时苏沪一带对妓女的称呼) 旧称在茶坊、饭馆等行业服杂役的人 农村中主管饲养某些牲畜的人 倌guān ⒈专管饲养某种家畜的人羊~儿。 ⒉旧时称在茶、酒、饭馆等处服杂役的人堂~。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

倆 — người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 倌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict