學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vội vàng, đột ngột, thình lìnhmáy dịch

shūTHÚC

  1. 1.đột ngột
  2. 2.bất chợt
  3. 3.phiên âm Đài Loan [shu4]

shūTHÚC

  1. 1.biến thể của 倏[shu1]

shūTHÚC

  1. 1.biến thể của 倏[shu1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

倏 (形声。从犬,攸声。本义犬疾行) 同本义 倏,走也。--《说文》 辰倏忽其不再。--《汉书·序传》。注倏忽,疾也。” 鹰犬倏眒。--左思《蜀都赋》 倏 疾速 儵,疾也。--《广雅》 儵然而往。--《庄子·太宗师》 往来儵忽。--《楚辞·招魂》。注疾貌。” 别卿以来,倏焉二载。--《魏书·崔挺传》 又如倏易(急速地变化);倏霍(急速的样子);倏闪(顷刻;霎那间);倏忽(一眨眼;忽然);倏尔(转眼之间);倏瞬(一瞬间) 倏 忽然 倏而黄烟四起。--周密《观潮》 倏地 倏(倐、儵)shū迅速,极快~忽不见。~已两载。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

倝 — chó

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 倏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict