學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nâng caomáy dịch

THÍCH

  1. 1.năng động
  2. 2.cao quý
  3. 3.khoan dung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

倜然 俄而天下倜然举去桀纣而犇汤武。--《荀子》 倜傥 古者富贵而名磨灭,不可胜记,唯倜傥非常之人称焉。--司马迁《报任安书》 诸仁者于此见得倜傥分明。--《五灯会元》 倜傥不羁 耽字彦道,少有才气,倜傥不羁,为士类所称。--《晋书》 倜傥不群 先生这等翩然而来,真是侗傥不群。 倜tì 倜zhōu 1.见"倜侏"﹑"倜倡"。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 倜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict