學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kiêu căng, hung hăng, vô lễmáy dịch

CỨ

  1. 1.(văn học) ngạo mạn; kiêu căng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

倨 (形声。从人,居声。本义傲慢) 同本义 倨,不逊也。--《说文》 游毋倨。--《礼记·曲礼》。疏慢也。” 嫂何前倨而后恭也。--《战国策·秦策》 与其倨也宁句。--《大戴礼记·曾子立事》。按,凡侈曰倨,敛曰句。 体倨固而心执诈。--《脩身》 又如倨忽(傲慢而疏忽);倨倨(一无思虑、神色傲慢的样子;盛服的样子);倨见(傲慢地接见或往见);倨侮(傲慢自大) 直而折曲 倨中矩,句中钩。--《礼记·乐记》 又如倨句(器物弯曲的形状。曲度较小的叫倨,大的叫句);倨佝(倨拘。弯曲的,句为甚曲);倨 倨jù ⒈傲慢~傲。性~。前~后恭。 ⒉〈古〉通"踞"。蹲坐。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [jū] chỉ âm.

người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 倨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict