字義Nghĩa
rõ ràng, dễ nhận thấymáy dịch
zhuōTRÁC
- 1.dễ thấy
- 2.lớn
- 3.rõ ràng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
倬 高大;显著 倬,箸大也。从人,卓声。--《说文》。按,当训大也。 倬彼昊天。--《诗·大雅·甫田》 又如倬尔(高大的样子);倬诡(超绝奇特);倬立(卓立,昂然而立) 俊俏 倬眉浓翠,怎不交人醉?--宋·张元干《点绛唇》 又如倬俏(放荡风流);倬峭(漂亮) 高大;显著 倬,箸大也。从人,卓声。--《说文》。按,当训大也。 倬彼昊天。--《诗·大雅·甫田》 又如倬尔(高大的样子);倬诡(超绝奇特);倬立(卓立,昂然而立) 俊俏 倬zhuō高大,显明~彼云汉(云汉天河)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 卓 [zhuó, zhuō] chỉ âm.
người