字義Nghĩa
trơ trọi, không che giấu, không che đậymáy dịch
luǒLOÃ
- 1.biến thể của 裸[luo3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
倮 赤体 倮,袒也。--《说文》。字亦作倮。 唯人为倮匈而后生也。--《大戴礼记·曾子天圆》。注倮匈,谓无毛羽与鳞介也。” 又如倮儿(旧称无羽无鳞甲、蔽身的动物为裸虫”。又指人);倮身(裸体);倮袒(裸露上身);倮体(裸体) 倮luǒ赤体。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 果 [guǒ] chỉ âm.
儩 — người