學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trơ trọi, không che giấu, không che đậymáy dịch

luǒLOÃ

  1. 1.biến thể của 裸[luo3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

倮 赤体 倮,袒也。--《说文》。字亦作倮。 唯人为倮匈而后生也。--《大戴礼记·曾子天圆》。注倮匈,谓无毛羽与鳞介也。” 又如倮儿(旧称无羽无鳞甲、蔽身的动物为裸虫”。又指人);倮身(裸体);倮袒(裸露上身);倮体(裸体) 倮luǒ赤体。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [guǒ] chỉ âm.

儩 — người

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 倮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict