學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dũng cảmmáy dịch

KỆ

  1. 1.thánh ca Phật giáo
  2. 2.kệ
  3. 3.câu kệ Phật giáo

jiéKHẾ

  1. 1.mạnh mẽ
  2. 2.võ thuật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

偈 佛经中的唱词 偈 勇武 其人晖且偈。--汉·扬雄《太玄·阙》 行动急促 偈jié ⒈勇武。〈引〉快速有力的样子~兮若驾驷马。 ⒉见jiy。 偈jì ⒈佛教僧人的唱词。 ⒉见jié。 偈qì 1.休息。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 偈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict