字義Nghĩa
bênmáy dịch
cèTRẮC
- 1.một bên
- 2.nghiêng về
- 3.nghiêng
zhāiTRẮC
- 1.nghiêng về một bên
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 則 [zé] chỉ âm.
người
組詞Từ chứa chữ này
- 側重đặt sự nhấn mạnh đặc biệt vào
- 側面bên cạnh
- 側目nhướn mày
- 側身
- 側門cửa bên
- 側壁tường bên
- 側室phòng bên
- 側寫lập hồ sơ
- 側影hình nghiêng
- 側根rễ bên (thực vật)
- 兩側hai bên; cả hai bên
- 內側mặt trong
- 二側hai bên
- 側翻
- 側耳lắng tai nghe
- 側臥nằm nghiêng