學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

còng lưngmáy dịch

lóuLÂU

  1. 1.gù lưng

  1. 1.gù lưng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

偻 见佝偻” 偻 (形声。从人,娄声。本义弯腰) 同本义 偻,尩也。--《说文》。按,《白虎通》周公背偻是为强后。此字本训背曲。 偻者不袒。--《礼记·问丧》 见疴偻者。--《庄子·达生》 行步俯偻。--《汉书·蔡义传》 再命而偻。--《左传·昭公七年》 偻巫跛觋。--《荀子·王制》 正考父一命而伛(曲背),再命而偻(弯腰),三命而俯,循墙而走,孰敢不轨!--《庄子·列御寇》 同行则偻身自卑。--《后汉书·邓后传》 又如偻背(弓着背);偻偻(弓身貌。形容恭顺);偻行(曲背而行。形容衰老);偻步(驼着背走路 偻(僥)lóu ⒈ 偻(僥)lǚ ⒈屈~身。 ⒉驼背~人。 ⒊迅速~售。 偻liǔ 1.丧车的装饰物。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [lóu] chỉ âm.

廁 — người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 偻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict