學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phá sản, làm thất bạimáy dịch

fènPHẪN

  1. 1.xúi giục
  2. 2.phá hoại
  3. 3.hủy diệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

偾 (形声。从人,贲声。本义僵仆) 同本义 偾,僵也。--《说文》 牛虽瘠,偾于豚上,其畏不死。--《左传·昭公十三年》。注偾,仆也。” 一死一生,一偾一起。--《庄子·天运》 又如偾仆(倒仆);偾踣(僵仆);偾蹶(颠仆) 覆,翻倒在地 郑伯之车偾于济。--《左传·隐公三年》 又如偾辕(覆车,喻失败);偾辙(覆辙,喻失败) 覆败 偾军之将,蒙朝廷待以不死。--《醒世姻缘传》 又如偾师(偾军。使军队覆败);偾败(覆没);偾将(败军之将) 使灭亡 毁坏;败坏 偾 fèn ⒈败坏,毁坏~事。~军之将。 ⒉扑倒,跌倒一~一起。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [bēn, bì] chỉ âm.

傾 — người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 偾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict