字義Nghĩa
Kế thừamáy dịch
jiùTỰU
- 1.(văn học) thuê; mướn; cho thuê
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
僦 (形声。从人,就声。本义租赁) 同本义 僦屋以居。--韩愈《送郑权尚书序》 又如僦居(租屋而居);僦舍(租屋居住);僦屋(租房子);僦田(租借田地);僦邸(租赁居宅);僦房(租赁房屋) 雇 僦 租金,赁金 令送粮无取僦。--《商君书》 僦jiù租赁,雇~屋。~费(运费)。~牛输谷(输运输)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 就 [jiù] chỉ âm.
người