學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Đầy tớ nhỏ, cậu hầumáy dịch

ZhuàngTRÁNG

  1. 1.biến thể cũ của 壯|壮, dân tộc Choang ở Quảng Tây

tóngĐỒNG

  1. 1.người hầu trai
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

僮〈名〉 (形声。从人,童声。本义未成年的人) 同本义 僮,未冠也。--《说文》。按十九以下,八岁以上也。” 僮子备官,而未之闻邪。--《国语·鲁语》 为两郎僮。--唐·柳宗元《童区寄传》 孰若为一郎僮耶。 与其杀是僮。 不当为僮。 又如僮子(童子。指未成年的人);僮女(童女,少女);僮男(童男,少年);僮儿(男孩);僮谣(即童谣) 奴婢 而卓王孙家僮数百人。--《史记·司马相如传》 今民卖僮者。--《汉书·贾谊传》 又如僮使(奴婢);僮奴(奴仆);僮史(仆隶);僮役(仆役);僮牧(犹僮仆);僮指(称僮仆,奴婢);僮 僮tóng ⒈旧时被役使的未成年的人~仆。书~。〈古〉又指儿童。 僮zhuàng ⒈[僮族]壮族的旧称。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [tóng] chỉ âm.

một đứa仆; 仆 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 僮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict