字義Nghĩa
cảnh báomáy dịch
jǐngCẢNH
- 1.cảnh báo
- 2.khuyên răn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
儆 (形声。从人,敬声。本义警戒,戒备) 同本义 儆,戒也。--《说文》 儆,备也。--《后汉书·东平宪王苍传》注 使府人库人各儆其事。--《左传·昭公十八年》 令司官、巷伯儆宫。--《左传·襄公九年》 又如儆悟(儆醒。儆戒,醒悟);儆守(戒备防守);儆惧(戒惧;警惕和畏惧);儆懔(戒惧);儆戢(戒惧而有所收敛);儆儆(不安的样子);儆动(戒惧不安);儆畏(警惕和畏惧;戒惧) 告诫;警告 夜儆百工。--《国语·鲁语》 乃儆公仲之行。--《战国策·韩策》 所以儆人臣也。--《孔子家语·五仪》 在军,无 儆jǐng ⒈警备,戒备~备。 ⒉告诫,警告杀一~百。~戒未然也(未然未发生的事)。 ⒊紧急情状或消息~备。~报。火~。告~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 敬 [jìng] chỉ âm.
儈 — người
組詞Từ chứa chữ này
- 儆戒cảnh báo
- 以儆效尤
- 懲一儆百nghĩa đen: phạt một răn trăm (thành ngữ)
- 殺一儆百nghĩa đen: giết một răn trăm (thành ngữ); trừng phạt một người để làm gương cho người khác
- 殺雞儆猴nghĩa đen: giết gà doạ khỉ (thành ngữ)