學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một chiếc bình nhỏmáy dịch

dānĐAM

  1. 1.mang; vác
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

儋 担(擔)的古字。肩荷、用肩挑 令婢路上担粪。--《世说新语·规箴》 又如儋石(容器名。儋容一石;一说二石为儋。也作担石,檐石);儋负(担负。肩挑背负);儋何(瞪。肩负责任) 抬。二人用肩扛 上人著百尺楼上,儋梯而去。--《世说新语·黜免》 儋 同聸”。耳下垂 儋 古州名 儋县 儋dān ①"擔"的古字。肩荷,肩挑。 ②同"聸"。耳下垂。 ③指儋耳。在今海南岛儋县。 儋dàn ①同"畑"。石罌,一种小口大腹的陶器。 ②"擔"的古字。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [zhān] chỉ âm.

儒 — người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 儋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict