字義Nghĩa
tặc, người dám làmmáy dịch
luóLA
- 1.thông minh
- 2.lanh lợi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
儸luó
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 羅 [luó, luō] chỉ âm.
Nhật — người