字義Nghĩa
nghiêm túc, kính trọng, uy nghiêmmáy dịch
yǎnNGHIỄM
- 1.uy nghiêm
- 2.trang trọng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 嚴 [yán] chỉ âm.
Nhật — người
nghiêm túc, kính trọng, uy nghiêmmáy dịch
yǎnNGHIỄM
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 嚴 [yán] chỉ âm.
Nhật — người