學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nụ cườimáy dịch

chǎnSẢN

  1. 1.mỉm cười
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

冁 笑 桓公冁然而笑。--《庄子·达生》 又如冁然(笑的样子);冁尔(笑的样子) 冁(囅)chǎn

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Điển — cá nhân mở ra; 单 展; 展 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 冁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict