學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

núi mồ, lăng tẩmmáy dịch

zhǒngTRỦNG

  1. 1.gò đất
  2. 2.gò chôn cất
  3. 3.trưởng (tức là con cả hoặc cấp bậc cao hơn)

zhǒngTRỦNG

  1. 1.mô mả (biến thể của 冢[zhong3])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

冢 (形声。从宀,豕声。冖,表地覆盖。将死者覆盖于墓中,故从冖。本义高而大的坟) 同本义 冢,高坟也。--《说文》 掌公墓之地。--《周礼·冢人》 冢,秦晋之间或谓之陇。--《方言十三》 乃立冢土。--《诗·大雅·緜》。传大社也。”即祭土神的高大土坛。 项羽烧秦宫室,掘始皇帝冢。--《史记·高祖本纪》 其下两冢。--清·袁枚《祭妹文》 又如野冢(荒郊野外的乱坟);疑冢(古代富贵之家所设的假坟,为的是与真坟相混,不让后人认出真坟);冢人(古代管理墓葬的官吏);冢土(墓土;又指大社,天子祭神的地方);冢 冢(塿)zhǒng高大的坟墓皇帝~。泛指坟墓荒~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Chiếc khăn quấn

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 冢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict