學華語Kaori Dict

塚中枯骨

giản thể: 冢中枯骨

zhǒngzhōng

ㄓㄨㄥˇ ㄓㄨㄥ ㄎㄨ ㄍㄨˇ

TRỦNG TRUNG KHÔ CỐT

  1. 1.xương khô trong mộ (thành ngữ); đã chết và chôn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塚中枯骨 nghĩa là gì? · Kaori Dict