學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chết khô, héo úa, mục nátmáy dịch

KHÔ

  1. 1.(thực vật) héo
  2. 2.(giếng, sông, v.v.) khô cạn
  3. 3.(dạng kết hợp) tẻ nhạt; buồn chán
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

枯〈形〉 (形声。从木,古声。本义枯槁,草木干枯) 同本义 枯,槁木也。--《说文》 草木蚤枯。--《礼记·月令》 离离原上草,一岁一枯荣。--白居易《赋得古草原送别》 草枯鹰眼疾。--唐·王维《观猎》 载燥荻枯柴。--《资治通鉴》 菀枯顷刻。-- 八月禾未枯。--宋·沈括《梦溪笔谈》 又如枯荣(草木的繁荣与凋零◇指盛衰;也指干涸,干竭);枯凋(枯槁凋零);枯索(草木枯萎全无生机);枯梧(枯萎的梧桐;泛指枯木。喻卑小的职位);枯鱼(干鱼;鱼干;比喻处于 困境的人);枯腊(枯干的肉,指尸体) 枯kū ⒈草木干萎~草。~木逢春。 ⒉干,无水~干。干~。~井。~竭。 ⒊没有趣味~坐。~燥。 ⒋干瘪,憔悴~瘦。容貌~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [gǔ] chỉ âm.

Một cây cổ 古 cây 木; 古 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 枯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict