學華語Kaori Dict

枯萎

wěi

ㄎㄨ ㄨㄟˇ

KHÔ UỶ

TOCFL 7
  1. 1.héo
  2. 2.tàn
  3. 3.héo úa
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.khô héo
  2. 5.kiệt quệ
  3. 6.mệt mỏi
  4. 7.kiệt sức

例句Câu ví dụ

  • 1

    所有花園裡的花朵都枯萎了。

    suǒyǒu huāyuán lǐ de huāduǒ dōu kūwěi le。

    All the flowers in the garden withered

  • 2

    我花園裏的花在寒冷的天氣下枯萎了。

    wǒ huāyuán lǐ de huā zài hánlěng de tiānqì xià kūwěi le。

    Các hoa trong vườn tôi đã héo khô trong thời tiết lạnh

  • 3

    鮮花因缺水而枯萎

    xiānhuā yīn quēshuǐ ér kūwěi

    Cây hoa héo vì thiếu nước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枯萎 nghĩa là gì? · Kaori Dict