例句Câu ví dụ
- 1
這個藥有個苦味。
zhège yào yǒu gě kǔwèi。
Thuốc này có vị đắng.
- 2
這種啤酒有苦味。
zhèzhǒng píjiǔ yǒu kǔwèi。
Loại bia này có vị đắng
- 3
他受不了咖啡的苦味。
tā shòubùliǎo kāfēi de kǔwèi。
Anh ấy không chịu được vị đắng của cà phê
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.
