學華語Kaori Dict

苦味

wèi

ㄎㄨˇ ㄨㄟˋ

KHỔ VỊ

  1. 1.vị đắng
  2. 2.sự đắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個藥有個苦味。

    zhège yào yǒu gě kǔwèi。

    Thuốc này có vị đắng.

  • 2

    這種啤酒有苦味。

    zhèzhǒng píjiǔ yǒu kǔwèi。

    Loại bia này có vị đắng

  • 3

    他受不了咖啡的苦味。

    tā shòubùliǎo kāfēi de kǔwèi。

    Anh ấy không chịu được vị đắng của cà phê

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
  • KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苦味 nghĩa là gì? · Kaori Dict