學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thối rụng, héomáy dịch

wěiUỶ

  1. 1.héo
  2. 2.
  3. 3.giảm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

萎 (形声。从苃,委声。本义 同本义 萎,蔫也。--《广韵》 萎,草木枯死。--《集韵》 虽萎绝其何伤兮,哀众芳之芜秽。--《楚辞·离骚》 萎,草木菸也。--《一切经音义》九引声类 无木不萎。--《诗·小雅·谷风》 又如萎绝(草木枯落);萎枯(干枯);萎败(枯萎);萎悴(枯萎;憔悴) 引申指病危 哲人其萎乎?--《礼记·檀弓上》。注萎,病也。” 虽萎绝其亦何伤兮!--《楚辞·离骚》 又如萎约(身体患病并陷穷困);萎折(死亡);萎哲(指有才智者之死亡);萎绝(死亡;消亡) 萎wěi ⒈干枯衰落~谢。枯~。气~。衰~。 ⒉颓丧,不振作~(委)靡。 ⒊ ①体积缩小,还可能变形。 ②衰退日趋~缩。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [wěi] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 萎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict