學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
萎靡
萎靡
wěi
mǐ
[ㄨㄟˇ ㄇㄧˇ]
UỶ MỸ
1.
ủ rũ
2.
suy sụp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
萎縮
wěisuō
héo
枯萎
kūwěi
héo
風靡
fēngmǐ
thời trang
萎
wěi
héo
靡
mí
lãng phí (tiền)
靡
mǐ
xa hoa
侈靡
chǐmí
lãng phí
奢靡
shēmí
xa xỉ
逐字解
Từng chữ trong từ
萎
uỷ
thối rụng, héo
靡
my, mỹ, mị
chia, tán, rải
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
委靡
wěimǐ
chán nản
微米
wēimǐ
micrômet (một phần nghìn milimét hoặc 10^-6 mét)
維密
WéiMì
Victoria's Secret
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
萎靡 nghĩa là gì? · Kaori Dict