學華語Kaori Dict

ㄇㄧˊ

MY

  1. 1.lãng phí (tiền)

Cách đọc khác:xa hoa

例句Câu ví dụ

  • 1

    他鉅細靡遺地說明自己所見。

    tā jù xì mí yí de shuōmíng zìjǐ suǒjiàn。

    Anh ấy đã nói rõ từng chi tiết về những gì anh ấy đã thấy

  • 2

    靡不有初,鮮克有終。

    mí bù yǒu chū, xiān kè yǒu zhōng。

    Không gì không có đầu, hiếm ai có kết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

靡 nghĩa là gì? · Kaori Dict