學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chia, tán, rảimáy dịch

MY

  1. 1.lãng phí (tiền)

MỸ

  1. 1.xa hoa
  2. 2.theo kịp mốt
  3. 3.không
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

靡 通湄”。水边,河岸 明月珠子,珃瓅江靡。--《史记·司马相如列传》 靡 浪费 而百姓靡于外。--《战国策·秦策》 国家靡敝。--《礼记·少仪》。疏谓财物糜散凋敝。” 不随俗靡。--宋·司马光《训俭示康》 靡之者。--汉·贾谊《论积贮疏》 又如奢靡;靡货(奢侈品);靡靡(华丽而堂皇);靡丽(奢华,美盛) 消失 喧杂杂鸟声多,静悄悄人事靡。--《西游记》 又如靡散(消灭);靡碎(散碎) 通糜”。烂 子胥靡。--《庄子·胠箧》 通摩”。切磋,研究 靡mǐ ⒈无,没有天生万物~不有死。 ⒉倒下旗~。望风披~。 靡mí ⒈浪费,奢侈~费。奢~。侈~。 ⒉细腻,华丽~颜。~丽。~衣。 靡má 1.古地名用字。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phi) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Sai

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 靡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict