學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
委靡
委靡
wěi
mǐ
[ㄨㄟˇ ㄇㄧˇ]
UỶ MỸ
1.
chán nản
2.
suy sụp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
委託
wěituō
ủy thác
委員
wěiyuán
thành viên ủy ban
委屈
wěiqu
cảm thấy bị oan
委婉
wěiwǎn
khéo léo
評委
píngwěi
ban đánh giá; ban giám khảo
委員會
wěiyuánhuì
ủy ban
風靡
fēngmǐ
thời trang
原委
yuánwěi
toàn bộ câu chuyện
逐字解
Từng chữ trong từ
委
uỷ, uy
phái谴
靡
my, mỹ, mị
chia, tán, rải
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
微米
wēimǐ
micrômet (một phần nghìn milimét hoặc 10^-6 mét)
維密
WéiMì
Victoria's Secret
萎靡
wěimǐ
ủ rũ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
委靡 nghĩa là gì? · Kaori Dict