學華語Kaori Dict

委婉

wěiwǎn

ㄨㄟˇ ㄨㄢˇ

UỶ UYỂN

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.khéo léo
  2. 2.uyển chuyển
  3. 3.(giọng nói, v.v.) êm ái
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhẹ nhàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把那視作了委婉的批評。

    tā bǎ nà shìzuò le wěiwǎn de pīpíng。

    Anh ấy đã xem đó là một lời phê bình gián tiếp.

  • 2

    他不願意直接說,所以用了委婉的表達。

    tā bùyuàn Yì zhíjiē shuō, suǒyǐ yòng le wěiwǎn de biǎodá。

    Anh ấy không muốn nói trực tiếp, vì vậy anh ấy dùng cách diễn đạt tế nhị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

委婉 nghĩa là gì? · Kaori Dict