字義Nghĩa
thân thiện, dễ gầnmáy dịch
wǎnUYỂN
- 1.duyên dáng
- 2.khéo léo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
婉 (形声。从女,宛声。本义柔顺) 同本义 婉,顺也。--《说文》 妇听而婉。--《左传·昭公二十六年》 恶而婉。--《左传·襄公二十六年》。服注婉,顺也。” 又如婉软(柔和的样子);婉艳(柔顺华美);婉嫕(婉静。温顺娴静);婉容(和顺的仪容);婉悦(恭顺和悦);婉弱(和顺谦恭);婉柔(温顺柔弱) 柔美 婉娈邀恩宠,百态雜所施。--《金瓶梅》 又如婉娈(漂亮的娈童);婉婉深深(柔美精深);婉仪(美好的仪态);婉美(美好;柔美);婉奕(柔美的样子);婉好(美好,美妙);婉冶(美丽);婉慧(柔美聪慧);婉婉(柔美,美好 婉wǎn ⒈委婉~商。~言。〈引〉顺从,温和~顺。 ⒉美好~丽。 ⒊ ①说话温和曲折措词~转。 ②形容歌声、乐声、虫鸟叫声等曲折动听声音~转悦耳。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 宛 [wǎn] chỉ âm.
người phụ nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 婉拒từ chối khéo léo
- 婉轉mượt mà
- 婉如biến thể của 宛如[wan3 ru2]
- 婉妙ngọt ngào
- 婉稱cách nói uyển chuyển (biểu đạt tế nhị cho điều không dễ chịu như cái chết)
- 婉約dịu dàng và tinh tế (phong cách)
- 婉言khéo léo
- 婉詞uyển ngữ
- 婉辭cách diễn đạt khéo léo
- 委婉khéo léo
- 哀婉
- 淒婉sầu muộn
- 清婉giọng rõ ràng và nhẹ nhàng
- 溫婉dịu dàng
- 諧婉nhẹ nhàng và hài hòa